Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 26:15 | 23 |
2
|
10 | 7 | 33:20 | 21 |
3
|
10 | 5 | 16:14 | 19 |
4
|
9 | 6 | 28:13 | 18 |
5
|
10 | 5 | 24:14 | 18 |
6
|
10 | 4 | 18:12 | 16 |
7
|
10 | 5 | 15:22 | 15 |
8
|
10 | 4 | 21:20 | 13 |
9
|
10 | 2 | 14:17 | 10 |
10
|
10 | 2 | 20:26 | 10 |
11
|
10 | 3 | 23:30 | 10 |
12
|
10 | 2 | 22:30 | 10 |
13
|
10 | 1 | 12:29 | 5 |
14
|
9 | 1 | 10:20 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.