Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 23 | 60:21 | 77 |
2
|
34 | 22 | 51:23 | 73 |
3
|
34 | 20 | 61:22 | 71 |
4
|
34 | 19 | 60:35 | 64 |
5
|
33 | 16 | 43:30 | 56 |
6
|
34 | 15 | 45:30 | 55 |
7
|
34 | 15 | 35:29 | 55 |
8
|
34 | 14 | 35:29 | 52 |
9
|
34 | 14 | 41:45 | 47 |
10
|
34 | 9 | 35:36 | 39 |
11
|
34 | 10 | 38:42 | 39 |
12
|
34 | 10 | 38:51 | 39 |
13
|
34 | 9 | 35:47 | 38 |
14
|
34 | 8 | 28:47 | 34 |
15
|
34 | 8 | 32:48 | 31 |
16
|
33 | 7 | 28:44 | 30 |
17
|
33 | 5 | 27:58 | 22 |
18
|
33 | 0 | 15:70 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.