Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Throttur 10 7 24:11 22
2 Fylkir 11 7 19:15 21
3 Afturelding 10 6 25:17 19
4 Vestri 11 6 21:19 19
5 Kopavogur 11 6 20:18 19
6 Leiknir 11 5 14:12 18
7 Njardvik 11 4 13:11 14
8 Grotta 9 4 17:22 12
9 IR Reykjavik 11 3 23:29 11
10 Grindavik 10 1 9:12 9
11 Aegir 11 2 12:20 8
12 Volsungur 10 1 11:22 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.