Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 11:3 | 15 |
2
|
6 | 4 | 17:12 | 13 |
3
|
6 | 4 | 13:9 | 12 |
4
|
6 | 3 | 14:9 | 10 |
5
|
6 | 3 | 12:14 | 9 |
6
|
6 | 2 | 5:4 | 8 |
7
|
6 | 1 | 7:7 | 7 |
8
|
6 | 2 | 15:16 | 7 |
9
|
6 | 2 | 10:15 | 7 |
10
|
6 | 1 | 4:9 | 6 |
11
|
6 | 1 | 6:9 | 4 |
12
|
6 | 0 | 2:9 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.