Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 64:18 | 51 |
2
|
21 | 13 | 54:40 | 44 |
3
|
20 | 13 | 72:45 | 43 |
4
|
20 | 8 | 42:37 | 30 |
5
|
21 | 8 | 32:36 | 28 |
6
|
21 | 7 | 36:40 | 27 |
7
|
21 | 7 | 37:44 | 24 |
8
|
20 | 7 | 38:48 | 24 |
9
|
21 | 4 | 27:38 | 21 |
10
|
21 | 5 | 21:50 | 18 |
11
|
21 | 4 | 30:43 | 17 |
12
|
21 | 4 | 33:47 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.