Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 76:21 | 64 |
2
|
24 | 20 | 56:16 | 62 |
3
|
24 | 14 | 39:26 | 46 |
4
|
26 | 10 | 33:31 | 36 |
5
|
25 | 10 | 33:37 | 34 |
6
|
24 | 8 | 26:37 | 27 |
7
|
26 | 6 | 25:44 | 25 |
8
|
25 | 4 | 17:41 | 21 |
9
|
26 | 4 | 40:51 | 20 |
10
|
25 | 3 | 24:65 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Nakotnes liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.