Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 58:16 | 56 |
2
|
23 | 15 | 65:30 | 51 |
3
|
23 | 13 | 63:34 | 43 |
4
|
23 | 11 | 40:27 | 39 |
5
|
23 | 12 | 51:26 | 39 |
6
|
23 | 9 | 43:32 | 35 |
7
|
23 | 7 | 34:34 | 32 |
8
|
23 | 7 | 29:23 | 32 |
9
|
23 | 9 | 32:42 | 32 |
10
|
23 | 7 | 35:58 | 23 |
11
|
23 | 5 | 25:49 | 19 |
12
|
23 | 4 | 24:52 | 17 |
13
|
23 | 4 | 17:46 | 17 |
14
|
23 | 1 | 14:61 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.