Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 47:13 | 46 |
2
|
19 | 13 | 59:27 | 43 |
3
|
19 | 10 | 50:29 | 33 |
4
|
19 | 10 | 40:17 | 33 |
5
|
19 | 9 | 33:20 | 32 |
6
|
19 | 9 | 36:24 | 32 |
7
|
19 | 8 | 23:34 | 27 |
8
|
19 | 5 | 18:21 | 24 |
9
|
19 | 5 | 26:30 | 24 |
10
|
19 | 6 | 31:45 | 20 |
11
|
19 | 4 | 17:37 | 16 |
12
|
19 | 3 | 20:37 | 14 |
13
|
19 | 3 | 13:39 | 14 |
14
|
19 | 1 | 11:51 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.