Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 46:28 | 39 |
2
|
18 | 11 | 43:22 | 38 |
3
|
18 | 9 | 36:23 | 30 |
4
|
18 | 7 | 26:14 | 29 |
5
|
18 | 7 | 30:23 | 28 |
6
|
18 | 7 | 39:25 | 26 |
7
|
18 | 6 | 33:36 | 25 |
8
|
18 | 6 | 40:36 | 23 |
9
|
18 | 6 | 26:29 | 23 |
10
|
18 | 6 | 31:25 | 21 |
11
|
18 | 5 | 15:35 | 19 |
12
|
18 | 5 | 20:41 | 18 |
13
|
18 | 4 | 24:37 | 17 |
14
|
18 | 1 | 14:49 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.