Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 20:6 | 17 |
2
|
7 | 4 | 16:7 | 14 |
3
|
7 | 4 | 20:9 | 13 |
4
|
7 | 4 | 9:14 | 12 |
5
|
7 | 3 | 16:9 | 11 |
6
|
6 | 3 | 6:6 | 11 |
7
|
7 | 2 | 12:8 | 10 |
8
|
7 | 3 | 11:9 | 10 |
9
|
7 | 3 | 9:11 | 10 |
10
|
6 | 2 | 11:9 | 8 |
11
|
7 | 2 | 9:16 | 8 |
12
|
7 | 1 | 8:9 | 7 |
13
|
6 | 1 | 8:14 | 6 |
14
|
7 | 1 | 10:16 | 5 |
15
|
6 | 0 | 4:9 | 2 |
16
|
7 | 0 | 5:22 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. MSFL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.