Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 18:7 | 20 |
2
|
9 | 5 | 8:6 | 17 |
3
|
9 | 3 | 8:12 | 12 |
4
|
9 | 3 | 7:7 | 12 |
5
|
9 | 2 | 10:6 | 11 |
6
|
9 | 2 | 8:8 | 11 |
7
|
9 | 1 | 8:9 | 9 |
8
|
9 | 2 | 9:13 | 9 |
9
|
9 | 1 | 9:14 | 8 |
10
|
9 | 0 | 5:8 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.