Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 24:14 | 31 |
2
|
16 | 9 | 28:17 | 31 |
3
|
16 | 5 | 22:19 | 22 |
4
|
16 | 5 | 20:22 | 21 |
5
|
16 | 5 | 18:14 | 21 |
6
|
16 | 5 | 15:23 | 19 |
7
|
16 | 2 | 15:15 | 18 |
8
|
16 | 3 | 14:22 | 16 |
9
|
16 | 1 | 16:18 | 15 |
10
|
16 | 1 | 13:21 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.