Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Aarhus 22 15 46:23 50
2 Midtjylland 22 13 58:23 46
3 Sonderjyske 22 10 34:28 36
4 Brondby 22 10 31:22 34
5 Viborg 22 10 37:35 33
6 Nordsjaelland 22 10 37:39 31
7 FC Copenhagen 22 8 35:34 29
8 Odense 22 7 36:46 27
9 Randers FC 22 7 22:27 26
10 Fredericia 22 7 30:49 24
11 Silkeborg 22 5 24:45 19
12 Vejle 22 3 26:45 14
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
  • Superliga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Aarhus 30 17 54:30 61
2 Midtjylland 29 16 67:30 58
3 Nordsjaelland 30 14 47:45 46
4 Viborg 29 13 44:41 43
5 Brondby 30 12 41:31 42
6 Sonderjyske 30 11 42:45 41
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 FC Copenhagen 30 13 58:44 45
8 Odense 30 11 49:57 40
9 Silkeborg 30 10 40:59 36
10 Randers FC 30 9 31:40 34
11 Fredericia 30 8 41:65 31
12 Vejle 30 3 33:60 18
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Rớt hạng - 1st Division
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.