Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 22 15 43:12 51
2 KIF Orebro Nữ 22 16 57:27 50
3 Goteborg Nữ 21 13 52:24 45
4 Linkoping Nữ 22 13 39:28 43
5 Umea Nữ 22 11 37:24 38
6 Trelleborg Nữ 21 9 30:31 32
7 Husqvarna Nữ 22 9 31:33 31
8 Jitex Nữ 22 7 30:37 27
9 Orebro SK Nữ 21 7 26:32 26
10 Alingsas Nữ 22 5 20:29 22
11 Enskede Nữ 21 6 29:39 22
12 Gamla Upsala Nữ 22 4 22:37 17
13 Sandviken Nữ 22 2 21:59 11
14 Hacken B Nữ 22 2 22:47 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.