Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 24:8 | 21 |
2
|
7 | 5 | 27:9 | 16 |
3
|
8 | 4 | 20:7 | 14 |
4
|
8 | 4 | 13:12 | 14 |
5
|
8 | 4 | 19:11 | 13 |
6
|
8 | 3 | 11:16 | 10 |
7
|
8 | 2 | 5:18 | 7 |
8
|
7 | 2 | 11:22 | 6 |
9
|
7 | 2 | 9:23 | 6 |
10
|
7 | 1 | 6:19 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-Liga Nữ (Nhóm Championship)
- A-Liga Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.