Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:2 | 12 |
2
|
4 | 2 | 11:3 | 7 |
3
|
4 | 2 | 11:5 | 7 |
4
|
4 | 2 | 6:3 | 7 |
5
|
4 | 2 | 8:6 | 6 |
6
|
4 | 2 | 6:4 | 6 |
7
|
4 | 2 | 4:9 | 6 |
8
|
4 | 1 | 2:6 | 4 |
9
|
4 | 0 | 2:8 | 2 |
10
|
4 | 0 | 0:15 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.