Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 23 | 83:25 | 73 |
2
|
31 | 18 | 51:29 | 60 |
3
|
31 | 13 | 40:40 | 47 |
4
|
31 | 11 | 41:36 | 42 |
5
|
31 | 10 | 38:47 | 40 |
6
|
31 | 9 | 41:50 | 37 |
7
|
31 | 10 | 35:46 | 36 |
8
|
31 | 9 | 36:43 | 35 |
9
|
31 | 7 | 25:45 | 31 |
10
|
31 | 5 | 31:60 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.