Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 9:1 | 6 |
2
|
2 | 1 | 5:6 | 3 |
3
|
2 | 0 | 1:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U19
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 6:1 | 9 |
2
|
3 | 2 | 12:5 | 6 |
3
|
3 | 1 | 4:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 4:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U19 (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U19 (Hạng 5-8)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 16:0 | 9 |
2
|
3 | 1 | 3:10 | 4 |
3
|
3 | 1 | 8:6 | 3 |
4
|
3 | 0 | 3:14 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U19 (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U19 (Hạng 5-8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.