Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 17:3 | 18 |
2
|
6 | 4 | 13:11 | 13 |
3
|
6 | 3 | 9:6 | 11 |
4
|
5 | 3 | 10:6 | 10 |
5
|
6 | 2 | 6:6 | 8 |
6
|
5 | 2 | 9:7 | 7 |
7
|
6 | 2 | 8:9 | 7 |
8
|
6 | 1 | 12:13 | 6 |
9
|
5 | 1 | 7:7 | 5 |
10
|
5 | 1 | 8:10 | 5 |
11
|
5 | 1 | 5:7 | 5 |
12
|
6 | 0 | 7:14 | 4 |
13
|
6 | 1 | 8:16 | 4 |
14
|
5 | 0 | 8:12 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.