Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 54:23 | 42 |
2
|
17 | 9 | 28:14 | 31 |
3
|
16 | 9 | 42:31 | 30 |
4
|
18 | 7 | 31:32 | 24 |
5
|
18 | 6 | 35:36 | 22 |
6
|
18 | 7 | 34:33 | 21 |
7
|
17 | 5 | 23:36 | 20 |
8
|
17 | 5 | 34:41 | 19 |
9
|
17 | 5 | 28:42 | 18 |
10
|
18 | 4 | 25:46 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.