Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 48:9 | 40 |
2
|
15 | 10 | 53:36 | 32 |
3
|
14 | 9 | 38:26 | 30 |
4
|
13 | 6 | 32:25 | 22 |
5
|
15 | 6 | 24:29 | 19 |
6
|
13 | 4 | 18:24 | 16 |
7
|
14 | 4 | 28:31 | 15 |
8
|
14 | 4 | 24:31 | 15 |
9
|
14 | 4 | 19:28 | 15 |
10
|
14 | 4 | 22:30 | 13 |
11
|
14 | 2 | 20:31 | 11 |
12
|
14 | 2 | 15:41 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.