Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 21:4 | 19 |
2
|
7 | 6 | 27:13 | 19 |
3
|
7 | 4 | 20:13 | 14 |
4
|
7 | 3 | 13:8 | 12 |
5
|
7 | 4 | 16:14 | 12 |
6
|
7 | 3 | 9:9 | 10 |
7
|
7 | 2 | 10:12 | 8 |
8
|
7 | 2 | 9:14 | 8 |
9
|
7 | 2 | 14:17 | 7 |
10
|
7 | 2 | 6:19 | 6 |
11
|
7 | 0 | 12:20 | 2 |
12
|
7 | 0 | 6:20 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.