Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 23:11 | 19 |
2
|
8 | 6 | 22:11 | 18 |
3
|
8 | 4 | 13:8 | 14 |
4
|
8 | 4 | 13:13 | 14 |
5
|
8 | 4 | 11:7 | 13 |
6
|
8 | 3 | 10:13 | 11 |
7
|
8 | 3 | 16:22 | 9 |
8
|
8 | 2 | 7:10 | 8 |
9
|
8 | 1 | 8:20 | 4 |
10
|
8 | 0 | 11:19 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.