Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 56:32 | 37 |
2
|
17 | 12 | 45:20 | 36 |
3
|
18 | 8 | 31:34 | 27 |
4
|
17 | 7 | 30:25 | 26 |
5
|
17 | 6 | 23:26 | 22 |
6
|
18 | 6 | 25:33 | 22 |
7
|
18 | 7 | 28:43 | 22 |
8
|
18 | 5 | 22:31 | 20 |
9
|
18 | 5 | 24:28 | 19 |
10
|
17 | 5 | 25:37 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.