Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 58:20 | 56 |
2
|
23 | 18 | 59:22 | 56 |
3
|
23 | 12 | 52:35 | 40 |
4
|
23 | 11 | 42:31 | 40 |
5
|
23 | 11 | 43:31 | 37 |
6
|
23 | 11 | 32:31 | 36 |
7
|
23 | 9 | 40:37 | 29 |
8
|
23 | 8 | 28:36 | 29 |
9
|
23 | 8 | 28:37 | 29 |
10
|
23 | 7 | 28:34 | 28 |
11
|
23 | 7 | 38:46 | 26 |
12
|
23 | 7 | 33:48 | 26 |
13
|
23 | 6 | 22:30 | 24 |
14
|
23 | 5 | 39:51 | 24 |
15
|
23 | 5 | 23:47 | 19 |
16
|
23 | 4 | 25:54 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.