Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 53:4 | 47 |
2
|
17 | 13 | 42:16 | 41 |
3
|
17 | 11 | 32:19 | 37 |
4
|
17 | 11 | 45:24 | 34 |
5
|
17 | 7 | 33:20 | 24 |
6
|
17 | 6 | 30:23 | 23 |
7
|
17 | 5 | 23:33 | 18 |
8
|
17 | 5 | 22:40 | 18 |
9
|
17 | 4 | 23:33 | 15 |
10
|
17 | 3 | 13:30 | 13 |
11
|
17 | 2 | 16:36 | 11 |
12
|
17 | 1 | 11:65 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.