Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 59:23 | 49 |
2
|
22 | 13 | 40:32 | 42 |
3
|
22 | 12 | 48:33 | 41 |
4
|
22 | 11 | 41:31 | 39 |
5
|
22 | 10 | 47:44 | 35 |
6
|
22 | 9 | 43:36 | 33 |
7
|
22 | 7 | 22:39 | 26 |
8
|
22 | 7 | 38:33 | 25 |
9
|
22 | 6 | 34:45 | 24 |
10
|
22 | 5 | 39:40 | 21 |
11
|
22 | 6 | 35:53 | 20 |
12
|
22 | 4 | 25:62 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Northern NSW (Play Offs)
- NPL Northern NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.