Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 17:6 | 15 |
2
|
6 | 3 | 14:8 | 12 |
3
|
6 | 3 | 5:4 | 11 |
4
|
6 | 3 | 8:7 | 10 |
5
|
5 | 2 | 8:4 | 9 |
6
|
6 | 2 | 3:4 | 9 |
7
|
6 | 2 | 10:10 | 8 |
8
|
6 | 2 | 9:9 | 8 |
9
|
5 | 2 | 5:6 | 8 |
10
|
6 | 2 | 4:4 | 7 |
11
|
6 | 2 | 11:12 | 7 |
12
|
6 | 2 | 7:10 | 7 |
13
|
6 | 1 | 8:9 | 6 |
14
|
6 | 0 | 2:3 | 5 |
15
|
6 | 1 | 4:6 | 5 |
16
|
6 | 0 | 3:5 | 5 |
17
|
6 | 1 | 7:12 | 4 |
18
|
6 | 1 | 7:13 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Ligue 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.