Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 8:3 | 11 |
2
|
5 | 3 | 9:5 | 9 |
3
|
5 | 2 | 8:5 | 9 |
4
|
5 | 3 | 8:7 | 9 |
5
|
5 | 2 | 10:5 | 8 |
6
|
5 | 2 | 6:3 | 8 |
7
|
5 | 2 | 6:8 | 7 |
8
|
5 | 1 | 7:14 | 4 |
9
|
5 | 1 | 7:12 | 3 |
10
|
5 | 0 | 2:9 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.