Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 18:7 | 22 |
2
|
7 | 6 | 17:5 | 18 |
3
|
7 | 5 | 20:4 | 17 |
4
|
8 | 5 | 16:10 | 16 |
5
|
8 | 4 | 9:7 | 14 |
6
|
7 | 3 | 12:7 | 11 |
7
|
7 | 3 | 13:10 | 11 |
8
|
7 | 3 | 12:14 | 10 |
9
|
8 | 2 | 7:13 | 8 |
10
|
7 | 2 | 5:9 | 7 |
11
|
7 | 1 | 10:14 | 6 |
12
|
8 | 1 | 7:19 | 3 |
13
|
7 | 0 | 5:15 | 2 |
14
|
8 | 0 | 4:21 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.