Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Trelleborg 26 17 57:28 57
2 Hassleholms IF 26 15 47:30 48
3 Atvidaberg 26 13 50:36 47
4 Lunds 26 12 50:32 44
5 AFC Malmo 26 12 49:37 44
6 Rosengard 26 10 42:38 39
7 Trollhattan 26 10 45:41 38
8 Jonkoping 26 9 29:27 33
9 Olympic 26 10 48:50 33
10 Tvaaker 25 9 33:39 33
11 Skovde AIK 26 8 33:42 33
12 Eskilsminne 26 9 42:51 32
13 Kristianstad 26 7 29:39 27
14 Laholms 25 7 32:43 25
15 Angelholm 25 4 31:47 21
16 Utsikten 25 2 23:60 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
  • Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.