Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 56:15 | 54 |
2
|
22 | 15 | 55:18 | 50 |
3
|
22 | 14 | 45:17 | 47 |
4
|
22 | 14 | 55:19 | 46 |
5
|
22 | 11 | 41:37 | 37 |
6
|
22 | 11 | 35:32 | 34 |
7
|
22 | 8 | 38:51 | 26 |
8
|
22 | 6 | 36:46 | 24 |
9
|
22 | 6 | 24:45 | 22 |
10
|
22 | 5 | 24:42 | 20 |
11
|
22 | 2 | 18:51 | 8 |
12
|
22 | 2 | 17:71 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.