Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 38:14 | 30 |
2
|
13 | 9 | 32:12 | 30 |
3
|
13 | 7 | 27:18 | 25 |
4
|
13 | 5 | 20:11 | 22 |
5
|
13 | 6 | 29:15 | 21 |
6
|
13 | 5 | 21:22 | 19 |
7
|
14 | 5 | 20:23 | 19 |
8
|
13 | 5 | 19:14 | 17 |
9
|
14 | 4 | 20:25 | 16 |
10
|
13 | 4 | 19:28 | 16 |
11
|
13 | 4 | 15:25 | 16 |
12
|
13 | 3 | 11:14 | 13 |
13
|
13 | 4 | 19:28 | 13 |
14
|
13 | 4 | 13:29 | 12 |
15
|
13 | 2 | 17:24 | 11 |
16
|
14 | 3 | 15:33 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. CFL - Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.