Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 84:50 | 62 |
2
|
26 | 16 | 57:33 | 52 |
3
|
26 | 14 | 63:42 | 48 |
4
|
26 | 13 | 60:31 | 45 |
5
|
26 | 14 | 70:52 | 45 |
6
|
25 | 14 | 55:42 | 45 |
7
|
26 | 11 | 49:51 | 38 |
8
|
26 | 10 | 45:47 | 36 |
9
|
26 | 10 | 39:52 | 33 |
10
|
26 | 8 | 38:52 | 30 |
11
|
26 | 8 | 43:51 | 29 |
12
|
26 | 8 | 35:54 | 28 |
13
|
26 | 6 | 42:56 | 27 |
14
|
26 | 6 | 46:73 | 24 |
15
|
26 | 6 | 47:65 | 22 |
16
|
25 | 4 | 34:56 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.