Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 28 | 93:29 | 87 |
2
|
33 | 19 | 72:45 | 64 |
3
|
33 | 16 | 56:39 | 58 |
4
|
33 | 18 | 72:54 | 57 |
5
|
33 | 16 | 64:50 | 54 |
6
|
33 | 14 | 69:58 | 51 |
7
|
33 | 15 | 64:59 | 48 |
8
|
33 | 14 | 55:57 | 48 |
9
|
33 | 13 | 86:71 | 47 |
10
|
33 | 14 | 48:65 | 46 |
11
|
33 | 12 | 70:66 | 42 |
12
|
33 | 12 | 42:58 | 42 |
13
|
33 | 11 | 58:53 | 41 |
14
|
33 | 13 | 62:62 | 40 |
15
|
33 | 10 | 58:75 | 39 |
16
|
33 | 8 | 42:65 | 30 |
17
|
33 | 5 | 44:87 | 22 |
18
|
33 | 2 | 29:91 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)