Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 43:10 | 66 |
2
|
30 | 18 | 45:11 | 63 |
3
|
30 | 18 | 44:13 | 62 |
4
|
30 | 12 | 28:14 | 48 |
5
|
30 | 11 | 28:19 | 45 |
6
|
30 | 11 | 30:28 | 41 |
7
|
30 | 11 | 28:30 | 41 |
8
|
30 | 9 | 19:25 | 40 |
9
|
30 | 10 | 24:33 | 36 |
10
|
30 | 8 | 18:22 | 35 |
11
|
30 | 11 | 26:33 | 35 |
12
|
30 | 8 | 18:29 | 33 |
13
|
30 | 9 | 18:39 | 32 |
14
|
30 | 9 | 20:41 | 31 |
15
|
30 | 6 | 15:31 | 27 |
16
|
30 | 3 | 11:37 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.