Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mazembe 30 23 57:12 73
2 St Eloi Lupopo 30 21 56:18 69
3 Don Bosco 30 16 43:24 56
4 Simba 29 13 34:26 48
5 Manika 29 10 25:18 43
6 Tanganyika 30 12 33:31 43
7 Blessing 29 11 33:28 40
8 Lubumbashi Sport 29 10 24:25 39
9 Saint-Luc 29 10 22:28 39
10 Sanga Balende 30 10 25:34 36
11 Malole 29 8 29:36 30
12 Groupe Bazano 30 7 26:38 30
13 Tshinkunku 29 7 22:40 30
14 AS New Soger 29 8 25:40 29
15 Tshikas 28 4 23:41 21
16 US Panda 28 5 15:53 17
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Nhóm Championship)
  • Rớt hạng
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 AS Vita Club 26 13 35:12 50
2 Aigles du Congo 25 13 32:14 48
3 Maniema 25 11 32:10 46
4 Celeste 26 12 36:13 44
5 Dauphins Noirs 24 11 32:20 39
6 Etoile de Kivu 23 8 27:30 30
7 Motema Pembe 23 5 25:20 29
8 Anges Verts 26 6 26:32 29
9 New Jack 26 6 20:26 29
10 AC Rangers 26 7 20:32 29
11 MK Etancheite 24 6 15:29 26
12 FC Renaissance 27 4 21:40 25
13 Renaissance 25 4 14:30 22
14 Bukavu Dawa 26 2 10:37 14
15 Martin Pecheur 0 0 0:0 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Nhóm Championship)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mazembe 0 0 0:0 0
2 St Eloi Lupopo 0 0 0:0 0
3 AS Vita Club 0 0 0:0 0
4 Maniema 0 0 0:0 0
5 Don Bosco 0 0 0:0 0
6 Simba 0 0 0:0 0
7 Aigles du Congo 0 0 0:0 0
8 Celeste 0 0 0:0 0
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.