Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 43:15 | 65 |
2
|
28 | 11 | 29:17 | 45 |
3
|
28 | 11 | 25:22 | 43 |
4
|
28 | 10 | 27:25 | 43 |
5
|
28 | 9 | 21:13 | 40 |
6
|
28 | 9 | 24:26 | 38 |
7
|
28 | 9 | 23:26 | 37 |
8
|
28 | 9 | 23:22 | 36 |
9
|
28 | 9 | 24:27 | 34 |
10
|
28 | 8 | 20:22 | 34 |
11
|
28 | 8 | 24:28 | 34 |
12
|
28 | 8 | 20:23 | 33 |
13
|
28 | 6 | 21:28 | 30 |
14
|
28 | 6 | 19:29 | 29 |
15
|
28 | 6 | 11:22 | 27 |
16
|
28 | 5 | 23:32 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.