Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 44:15 | 40 |
2
|
15 | 10 | 26:15 | 32 |
3
|
15 | 8 | 27:12 | 28 |
4
|
15 | 8 | 25:11 | 28 |
5
|
14 | 8 | 20:13 | 27 |
6
|
16 | 8 | 20:19 | 27 |
7
|
16 | 6 | 21:22 | 21 |
8
|
15 | 5 | 18:15 | 21 |
9
|
14 | 4 | 18:14 | 20 |
10
|
15 | 5 | 19:29 | 19 |
11
|
15 | 5 | 23:18 | 19 |
12
|
15 | 4 | 19:26 | 15 |
13
|
15 | 3 | 16:30 | 14 |
14
|
15 | 3 | 12:26 | 14 |
15
|
15 | 3 | 19:27 | 13 |
16
|
15 | 4 | 11:22 | 13 |
17
|
15 | 2 | 18:28 | 10 |
18
|
15 | 2 | 11:25 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.