Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 36:14 | 31 |
2
|
11 | 7 | 15:8 | 24 |
3
|
12 | 7 | 21:14 | 23 |
4
|
12 | 7 | 16:14 | 23 |
5
|
11 | 6 | 18:5 | 22 |
6
|
11 | 6 | 21:9 | 20 |
7
|
12 | 5 | 20:14 | 17 |
8
|
11 | 4 | 16:13 | 17 |
9
|
11 | 3 | 15:13 | 15 |
10
|
11 | 3 | 14:19 | 13 |
11
|
12 | 3 | 12:22 | 13 |
12
|
12 | 4 | 7:15 | 12 |
13
|
11 | 3 | 12:18 | 11 |
14
|
11 | 3 | 14:17 | 11 |
15
|
11 | 2 | 9:20 | 10 |
16
|
12 | 2 | 11:19 | 9 |
17
|
12 | 1 | 8:19 | 7 |
18
|
11 | 1 | 11:23 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.