Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 33:11 | 34 |
2
|
13 | 9 | 26:13 | 29 |
3
|
13 | 9 | 33:18 | 28 |
4
|
13 | 5 | 17:14 | 18 |
5
|
13 | 4 | 20:22 | 17 |
6
|
13 | 5 | 25:22 | 16 |
7
|
13 | 4 | 23:23 | 16 |
8
|
13 | 4 | 17:19 | 16 |
9
|
13 | 3 | 13:19 | 14 |
10
|
13 | 3 | 10:18 | 13 |
11
|
13 | 1 | 13:31 | 8 |
12
|
13 | 1 | 11:31 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.