Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Khimik 15 13 40:12 40
2 Pobeda Nizhniy Novgorod 15 11 38:18 34
3 KDV Tomsk 15 10 27:17 32
4 Krylya Sovetov Samara 2 15 6 19:15 22
5 Orenburg 2 15 4 24:27 18
6 Akron Togliatti 2 15 5 26:24 17
7 Ural 2 15 4 24:27 17
8 Rubin Kazan 2 15 4 16:21 17
9 Izhevsk 15 4 17:20 17
10 Dynamo Barnaul 15 3 19:34 14
11 Chelyabinsk 2 15 3 10:22 13
12 Nosta 15 1 12:35 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.