Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 40:12 | 40 |
2
|
15 | 11 | 38:18 | 34 |
3
|
15 | 10 | 27:17 | 32 |
4
|
15 | 6 | 19:15 | 22 |
5
|
15 | 4 | 24:27 | 18 |
6
|
15 | 5 | 26:24 | 17 |
7
|
15 | 4 | 24:27 | 17 |
8
|
15 | 4 | 16:21 | 17 |
9
|
15 | 4 | 17:20 | 17 |
10
|
15 | 3 | 19:34 | 14 |
11
|
15 | 3 | 10:22 | 13 |
12
|
15 | 1 | 12:35 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.