Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 22 | 80:16 | 68 |
2
|
25 | 20 | 63:13 | 62 |
3
|
25 | 13 | 47:19 | 47 |
4
|
25 | 13 | 47:36 | 43 |
5
|
25 | 11 | 44:39 | 38 |
6
|
25 | 10 | 23:32 | 33 |
7
|
24 | 9 | 29:32 | 32 |
8
|
24 | 10 | 33:44 | 32 |
9
|
25 | 9 | 33:40 | 31 |
10
|
25 | 7 | 29:35 | 28 |
11
|
25 | 6 | 24:31 | 24 |
12
|
24 | 5 | 26:38 | 24 |
13
|
24 | 5 | 26:47 | 19 |
14
|
25 | 1 | 16:98 | 6 |
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.