Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 35:3 | 27 |
2
|
9 | 4 | 14:5 | 16 |
3
|
9 | 4 | 21:8 | 15 |
4
|
8 | 4 | 15:4 | 15 |
5
|
9 | 4 | 16:11 | 15 |
6
|
9 | 4 | 16:19 | 13 |
7
|
8 | 3 | 8:10 | 10 |
8
|
9 | 2 | 11:17 | 7 |
9
|
9 | 1 | 7:36 | 5 |
10
|
9 | 0 | 5:35 | 0 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.