Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 29 | 100:34 | 90 |
2
|
34 | 19 | 75:50 | 64 |
3
|
34 | 16 | 57:40 | 59 |
4
|
34 | 18 | 74:57 | 57 |
5
|
34 | 16 | 65:51 | 55 |
6
|
34 | 15 | 74:62 | 54 |
7
|
34 | 14 | 57:59 | 49 |
8
|
34 | 15 | 68:64 | 48 |
9
|
34 | 14 | 49:66 | 47 |
10
|
34 | 13 | 90:76 | 47 |
11
|
34 | 13 | 75:69 | 45 |
12
|
34 | 13 | 47:58 | 45 |
13
|
34 | 11 | 59:54 | 42 |
14
|
34 | 13 | 64:64 | 41 |
15
|
34 | 10 | 63:82 | 39 |
16
|
34 | 9 | 47:69 | 33 |
17
|
34 | 5 | 44:92 | 22 |
18
|
34 | 3 | 32:93 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)