Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 10:6 | 65 |
2
|
7 | 5 | 12:5 | 60 |
3
|
7 | 6 | 15:4 | 58 |
4
|
7 | 3 | 8:10 | 48 |
5
|
7 | 2 | 9:16 | 45 |
6
|
7 | 0 | 4:17 | 39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Thăng hạng)
- Corvinul: +53 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe: +44 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Voluntari: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Steaua Bucuresti: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bihor: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chindia Targoviste: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)