Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 85:29 | 59 |
2
|
22 | 16 | 84:42 | 49 |
3
|
23 | 13 | 69:52 | 43 |
4
|
23 | 13 | 48:46 | 42 |
5
|
23 | 10 | 46:39 | 34 |
6
|
21 | 9 | 48:42 | 33 |
7
|
21 | 9 | 55:44 | 31 |
8
|
23 | 9 | 45:38 | 31 |
9
|
22 | 9 | 58:55 | 31 |
10
|
22 | 9 | 46:49 | 30 |
11
|
22 | 6 | 43:80 | 20 |
12
|
22 | 4 | 41:66 | 15 |
13
|
22 | 3 | 49:80 | 13 |
14
|
23 | 3 | 36:91 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.