Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 19:6 | 30 |
2
|
12 | 7 | 23:9 | 25 |
3
|
12 | 6 | 17:6 | 24 |
4
|
12 | 6 | 17:12 | 21 |
5
|
12 | 5 | 18:11 | 19 |
6
|
12 | 5 | 12:9 | 19 |
7
|
12 | 4 | 21:18 | 18 |
8
|
12 | 4 | 18:11 | 17 |
9
|
12 | 4 | 19:17 | 17 |
10
|
12 | 4 | 12:12 | 17 |
11
|
11 | 3 | 10:13 | 13 |
12
|
12 | 3 | 13:17 | 13 |
13
|
11 | 3 | 10:19 | 12 |
14
|
12 | 3 | 16:26 | 12 |
15
|
12 | 2 | 13:17 | 11 |
16
|
11 | 2 | 10:16 | 10 |
17
|
11 | 2 | 11:18 | 10 |
18
|
12 | 2 | 8:18 | 10 |
19
|
12 | 1 | 14:16 | 8 |
20
|
12 | 1 | 11:21 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.