Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 23:11 | 25 |
2
|
11 | 5 | 17:5 | 21 |
3
|
11 | 5 | 11:6 | 19 |
4
|
11 | 5 | 15:12 | 19 |
5
|
11 | 5 | 19:16 | 18 |
6
|
11 | 4 | 15:11 | 17 |
7
|
11 | 4 | 16:13 | 16 |
8
|
11 | 4 | 9:12 | 15 |
9
|
10 | 3 | 8:8 | 13 |
10
|
10 | 4 | 7:7 | 13 |
11
|
11 | 3 | 13:15 | 13 |
12
|
10 | 3 | 9:12 | 12 |
13
|
10 | 3 | 8:12 | 12 |
14
|
10 | 2 | 16:10 | 11 |
15
|
10 | 3 | 10:26 | 10 |
16
|
10 | 2 | 9:13 | 9 |
17
|
10 | 1 | 8:13 | 7 |
18
|
11 | 1 | 10:21 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.