Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 79:31 | 57 |
2
|
25 | 16 | 72:29 | 52 |
3
|
25 | 16 | 51:23 | 52 |
4
|
25 | 14 | 54:25 | 46 |
5
|
25 | 11 | 39:20 | 42 |
6
|
25 | 9 | 41:40 | 35 |
7
|
25 | 11 | 42:47 | 35 |
8
|
25 | 9 | 32:38 | 32 |
9
|
25 | 9 | 35:48 | 31 |
10
|
25 | 8 | 36:37 | 30 |
11
|
25 | 9 | 37:48 | 30 |
12
|
25 | 8 | 39:61 | 27 |
13
|
25 | 6 | 36:73 | 19 |
14
|
25 | 1 | 21:94 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.